越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mã số” (1)
mã số
英语
名Code, ID number
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
The Ministry will digitize the issuance of cultivation area codes.
相关词“mã số” (0)
未找到相关词。
短语“mã số” (3)
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
Each household has a unique code.
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
The Ministry will digitize the issuance of cultivation area codes.
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
The cultivation area code is a mandatory condition.
